ằng ặc

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từ mô phỏng tiếng nôn, ói mạnh dữ dội: "ằng ặc" diễn tả âm thanh phát ra khi ai đó nôn hoặc ói một cách mạnh mẽ, thường do buồn nôn hoặc bị kích thích cổ họng.
    • Trạng thái nôn ói liên tục, khó chịu: "ằng ặc" còn chỉ hành động hoặc cảm giác nôn ói không kiểm soát, gây khó chịu về thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy uống nhiều rượu quá, đến tối nôn ằng ặc cả giường. (Anh ấy nôn mạnh liên tục, làm bẩn giường.)
    • Đứa bé bị say tàu xe, nôn ằng ặc suốt chặng đường. (Đứa bé nôn ói dữ dội trong suốt hành trình.)
    • ấy khóc ằng ặc đau bụng. ( ấy vừa khóc vừa nôn ói đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nôn ằng ặc": cụm từ phổ biến chỉ hành động nôn mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả sinh động.
    • Sau khi ăn phải đồ ôi thiu, cả nhà nôn ằng ặc. (Cả nhà nôn ói dữ dội ngộ độc thực phẩm.)
  • "khóc ằng ặc": kết hợp với "khóc" để diễn tả tiếng khóc kèm theo nôn, thường thấytrẻ nhỏ hoặc người ốm.
    • Đứa trẻ khóc ằng ặc sốt cao. (Đứa trẻ vừa khóc vừa nôn do sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • ặc (tính từ): từ gốc, mô phỏng tiếng nôn hoặc nghẹn.
    • Anh ta ặc một tiếng rồi nôn ra. (Anh ta phát ra tiếng nôn rồi nôn.)
  • ằng ặc dạng láy âm của "ặc", nhấn mạnh tính liên tục dữ dội.
Từ đồng nghĩa
  • nôn thốc nôn tháo: nôn mạnh liên tục, không kiểm soát.
  • ói mửa: hành động nôn ra thức ăn hoặc dịch dạ dày.
  • khạc nhổ (trong ngữ cảnh hẹp): nhổ ra thứ đó, nhưng không mạnh bằng "ằng ặc".
Thành ngữ liên quan
  • Nôn ằng ặc như chó: thành ngữ dân gian, so sánh việc nôn ói mạnh với chó, thường dùng để chê bai hoặc miêu tả hài hước.
    • Uống say quá, nôn ằng ặc như chó. (Uống rượu say, nôn ói không kiểm soát.)