ằng ặc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từ mô phỏng tiếng nôn, ói mạnh và dữ dội: "ằng ặc" diễn tả âm thanh phát ra khi ai đó nôn hoặc ói một cách mạnh mẽ, thường do buồn nôn hoặc bị kích thích cổ họng.
- Trạng thái nôn ói liên tục, khó chịu: "ằng ặc" còn chỉ hành động hoặc cảm giác nôn ói không kiểm soát, gây khó chịu về thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy uống nhiều rượu quá, đến tối nôn ằng ặc cả giường. (Anh ấy nôn mạnh và liên tục, làm bẩn giường.)
- Đứa bé bị say tàu xe, nôn ằng ặc suốt chặng đường. (Đứa bé nôn ói dữ dội trong suốt hành trình.)
- Cô ấy khóc ằng ặc vì đau bụng. (Cô ấy vừa khóc vừa nôn ói vì đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nôn ằng ặc": cụm từ phổ biến chỉ hành động nôn mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả sinh động.
- Sau khi ăn phải đồ ôi thiu, cả nhà nôn ằng ặc. (Cả nhà nôn ói dữ dội vì ngộ độc thực phẩm.)
- "khóc ằng ặc": kết hợp với "khóc" để diễn tả tiếng khóc kèm theo nôn, thường thấy ở trẻ nhỏ hoặc người ốm.
- Đứa trẻ khóc ằng ặc vì sốt cao. (Đứa trẻ vừa khóc vừa nôn do sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- ặc (tính từ): từ gốc, mô phỏng tiếng nôn hoặc nghẹn.
- Anh ta ặc một tiếng rồi nôn ra. (Anh ta phát ra tiếng nôn rồi nôn.)
- ằng ặc là dạng láy âm của "ặc", nhấn mạnh tính liên tục và dữ dội.
Từ đồng nghĩa
- nôn thốc nôn tháo: nôn mạnh và liên tục, không kiểm soát.
- ói mửa: hành động nôn ra thức ăn hoặc dịch dạ dày.
- khạc nhổ (trong ngữ cảnh hẹp): nhổ ra thứ gì đó, nhưng không mạnh bằng "ằng ặc".
Thành ngữ liên quan
- Nôn ằng ặc như chó: thành ngữ dân gian, so sánh việc nôn ói mạnh với chó, thường dùng để chê bai hoặc miêu tả hài hước.
- Uống say quá, nôn ằng ặc như chó. (Uống rượu say, nôn ói không kiểm soát.)